hồi hộp

Học thuật
Thân thiện
hồi hộp

Cô gái hồi hộp chờ đợi kết quả cuộc thi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trong trạng thái lo lắng, căng thẳng đến mức tim đập nhanh mạnh: "Hồi hộp" diễn tả cảm giác bồn chồn, lo âu trước một sự việc sắp xảy ra hoặc đang diễn ra, khiến nhịp tim tăng lên.
    • Xúc động mạnh, xao xuyến: "Hồi hộp" cũng có thể chỉ cảm giác rung động, bối rối khó tả trước một khoảnh khắc đặc biệt, thường do vui sướng, mong chờ hoặc cảm kích.
  2. Trạng từ:

    • Một cách lo lắng, căng thẳng: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một hành động được thực hiện trong trạng thái tim đập dồn dập lo âu hoặc phấn khích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • ấy rất hồi hộp khi chờ kết quả cuộc thi. ( ấy rất lo lắng, tim đập nhanh khi chờ kết quả cuộc thi.)
    • Buổi gặp gỡ đầu tiên khiến anh cảm thấy vừa vui vừa hồi hộp. (Buổi gặp gỡ đầu tiên khiến anh cảm thấy vừa vui vừa xúc động, bối rối.)
  • Trạng từ:

    • Cậu hồi hộp mở món quà. (Cậu mở món quà một cách đầy phấn khích lo lắng.)
    • ấy hồi hộp chờ đợi tên mình được xướng lên. ( ấy chờ đợi một cách căng thẳng, tim đập nhanh khi chờ tên mình được xướng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tim hồi hộp": cụm từ nhấn mạnh trực tiếp cảm giác tim đập mạnh.

    • Nghe tiếng động lạ, tim chị hồi hộp lo sợ. (Nghe tiếng động lạ, tim chị đập mạnh lo sợ.)
  • "lòng hồi hộp": diễn tả tâm trạng, cảm xúc bồn chồn, thấp thỏm bên trong.

    • Với lòng hồi hộp, anh bước vào phòng phỏng vấn. (Với tâm trạng lo lắng, thấp thỏm, anh bước vào phòng phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồi hộp, lo lắng: (cụm từ) nhấn mạnh sự kết hợp giữa cảm giác tim đập nhanh nỗi lo âu.
  • Bồn chồn: (tính từ) chỉ trạng thái không yên, đứng ngồi không yên lo lắng hoặc chờ đợi, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh đến nhịp tim.
  • Thấp thỏm: (tính từ) chỉ sự lo âu, chờ đợi một cách khắc khoải, thường trong thời gian dài.
Từ đồng nghĩa
  • Bối rối: lúng túng, không biết phải làm , thường trong tình huống bất ngờ.
  • Xao xuyến: cảm động nhẹ nhàng, chút bồi hồi, thường do những kỷ niệm hoặc cảnh đẹp gợi lên.
  • Phấp phỏng: lo âu, không yên lòng (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ từ "hồi hộp" đây tính từ/trạng từ.

Thành ngữ liên quan
  • Hồi hộp thót tim: diễn tả mức độ cực kỳ căng thẳng, lo sợ đến mức như tim muốn ngừng đập.
    • Cảnh rượt đuổi trong phim khiến khán giả hồi hộp thót tim. (Cảnh rượt đuổi trong phim khiến khán giả cực kỳ căng thẳng, lo sợ.)
hồi hộp

Cô gái hồi hộp chờ đợi kết quả cuộc thi.

  1. tt, trgt 1. Trong trạng thái trái tim đập dồn dập: Chạy một lúc thì tim hồi hộp 2. cảm động quá xao xuyến: Người con gái ấy hồi hộp nhìn người chú (Ng-hồng); Người đọc luôn luôn bị lôi cuốn hồi hộp (ĐgThMai).

Từ chứa "hồi hộp"